Nồi cơm điện Cuckoo CRP-PK1000S 1.8 lít được thiết kế theo kiểu nắp gài, tránh tình trạng tràn nước ra ngoài, bảo đảm an toàn khi sử dụng. Là nồi cơm điện tử với chế độ cài đặt thông minh, tiện lợi.
.jpg)
Nồi cơm điện Cuckoo có lòng nồi từ chất liệu hợp kim hấp thu nhiệt nhanh, tỏa nhiệt đều. Nồi còn được phủ thêm một lớp chống dính hiệu quả, dễ dàng vệ sinh.
.jpg)
Nấu cơm nhanh
Nồi cơm điện này hoạt động với công suất cực lớn lên đến 1150W cho khả năng nấu cơm nhanh chín, tiết kiệm tối đa thời gian của bạn. Dung tích 1.8L cho 4-6 người ăn.
.jpg)
Nhiều chế độ tiện lợi
Nồi cơm điện Cuckoo CRP-PK1000S 1.8 lít có các chế độ nấu: Nấu cơm, hâm nóng, chế độ nấu siêu tốc, nấu gạo lứt, hấp, nấu cháo, cơm trộn các loại ngũ cốc, hầm… Hẹn giờ, ủ cơm, báo thời gian cơm chín, nắp xả hơi tản, khóa an toàn.
.jpg)
| Hãng | Hotline bảo hành |
|
Ariston
|
18001517
|
|
Karofi
|
0378.903.366
|
|
Kangaroo
|
1900555566
|
|
Panasonic
|
18001593 |
|
Toshiba
|
18001529
|
|
Mitsubishi Electric
|
1800585833
|
|
Bluestone
|
1800545494
|
|
Philips
|
1800599 988
|
|
Picenza
|
18001504
|
|
Rossi
|
18006668 / 024.2266.1616/ 0912.941.616
|
|
Tiger HCM
|
(028) 3865 2021
|
| Tiger Hà Nội |
(024) 3942 8328
|
|
Sunhouse
|
18006680
|
| Philips | 1800599988 |
| Sharp | 18001599 |
| Picenza | 18001504 |
| Hạng mục | Nội dung | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Lắp đặt bình nóng lạnh | Công lắp đặt cơ bản (chưa vật tư) | 250.000 – 300.000 |
| Lắp đặt bình nóng lạnh | Dây cấp nước Inox 40–60cm (1 đôi) | 80.000 – 160.000 |
| Lắp đặt bình nóng lạnh | Gioăng, băng tan, vật tư phụ | 20.000 – 30.000 |
| Lắp đặt máy lọc nước | Công lắp đặt cơ bản | 250.000 – 350.000 |
| Lắp đặt máy lọc nước | Dây cấp, cút nối, phụ kiện thêm | 30.000 – 80.000 |
| Lắp đặt quạt trần (nội thành) | Có sẵn móc treo & dây điện chờ | 300.000 |
| Lắp đặt quạt trần (nội thành) | Chưa có móc treo, cần thêm bản mã & khoan bắt | 450.000 |
| Lắp đặt máy giặt | Công lắp đặt (chưa vật tư) | 200.000 – 250.000 |
| Lắp đặt máy giặt | Ống xả nước thêm 1m | 30.000 – 50.000 |
| Phụ kiện khác | Băng tan, bulong, vật tư phụ | 10.000 – 30.000 |
📌 Ghi chú: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thực tế thi công.
Vui lòng liên hệ Hotline/Zalo 0904 749 558 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất tại thời điểm lắp đặt.
| Thương hiệu |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Loại nồi: |
|
| Dung tích thực: |
|
| Công suất: |
|
| Số người ăn: |
|
| Lòng nồi: |
|
| Trọng lượng lòng nồi: |
|
| Chất liệu lòng nồi: |
|
| Tiện ích khác: |
|
| Bảo hành |
|
| Xuất xứ |
|
| Thương hiệu |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Loại nồi: |
|
| Dung tích thực: |
|
| Công suất: |
|
| Số người ăn: |
|
| Lòng nồi: |
|
| Trọng lượng lòng nồi: |
|
| Chất liệu lòng nồi: |
|
| Tiện ích khác: |
|
| Bảo hành |
|
| Xuất xứ |
|